✅ BASICS
- 👍 Yes: Vâng / Dạ – vuhng / yah
- 👎 No: Không – khong
- 🙏 Please: Làm ơn – lahm un
- 😊 Thank you: Cảm ơn – gahm un
- 🤗 You’re welcome: Không có gì – khong kaw zee
- 😬 Sorry: Xin lỗi – seen loy
- 🙋 Excuse me: Xin lỗi / Làm ơn – seen loy / lahm un
👋 GREETINGS
- 👋 Hi / Hello: Xin chào – seen chow
- 👋 Bye: Tạm biệt – tahm byet
- 🌞 Good morning: Chào buổi sáng – chow boo-ee sahng
- 🌙 Good night: Chúc ngủ ngon – chook ngoo ngon
❓ QUESTIONS
- ❓ What is it?: Cái gì vậy? – guy zee vuh-ee?
- 👤 Who?: Ai? – eye?
- 🕒 When?: Khi nào? – khee now?
- 📍 Where?: Ở đâu? – uh doh?
- 🛠️ How?: Như thế nào? – nyoo teh now?
- 🤔 Why?: Tại sao? – tie sao?
- 🤷 I don’t know: Tôi không biết – toy khong beet
- 😕 I don’t understand: Tôi không hiểu – toy khong hee-oo
- 🔁 Again: Lặp lại – lap lie
🍎 WHAT?
- 🌟 Good: Tốt – toht
- 👎 Bad: Xấu – soh
- 😋 Yummy: Ngon! – ngon
- 🤢 Yucky: Dở quá! – zuh kwah!
- 🧸 I like it: Con thích cái này – kon tick guy nye
- 💔 I don’t like it: Con không thích – kon khong tick
- 💧 Water: Nước – nook
- 🍝 Food: Thức ăn – took ang
- 👉 This: Cái này – guy nye
- 👉 That: Cái kia – guy kee-uh
🧍♂️ WHO?
- 🧒 My name is: Tên tôi là… – ten toy lah…
- 🗣️ What’s your name?: Bạn tên là gì? – ban ten lah zee?
- 🙋 I am: Tôi là… – toy lah
- 👉 You are: Bạn là… – ban lah
😀 FEELINGS
- 😃 I’m happy: Tôi vui – toy voo-ee
- 😢 I’m sad: Tôi buồn – toy boon
- 😴 I’m tired: Tôi mệt – toy met
- 😡 I’m mad: Tôi giận – toy zun
- 🤕 I’m hurt: Tôi bị đau – toy bee dow
- 🫤 I don’t feel good: Con thấy không khỏe – kon thay khong kweh
- 🥰 I love you: Con yêu bạn / mẹ / bố – kon yoo ban / meh / boh
- 🍽️ I’m hungry: Tôi đói – toy doy
- 🥤 I’m thirsty: Tôi khát – toy khat
⏰ WHEN?
- 📅 Today: Hôm nay – hom nye
- 📆 Tomorrow: Ngày mai – ngay my
- 🕰️ Yesterday: Hôm qua – hom kwa
- 🌅 Morning: Buổi sáng – boo-ee sahng
- 🌌 Night: Buổi tối – boo-ee toy
- ⏳ Now: Bây giờ – bay zuh
- 🔜 Later: Lát nữa – lat nua
📍 WHERE?
- 🔜 Right: Bên phải – ben fye
- 🔙 Left: Bên trái – ben chai
- ⬆️ Straight: Đi thẳng – dee tahng
- ⬅️ Front: Phía trước – fee-ah chook
- ➡️ Behind: Phía sau – fee-ah sow
- ⬆️ Top / above: Phía trên – fee-ah chen
- ⬇️ Bottom / below: Phía dưới – fee-ah zui
- 🏠 Inside: Bên trong – ben chong
- 🌳 Outside: Bên ngoài – ben ngwhy
- 🚪 Entrance / in: Lối vào – loy vow
- 🏃♀️ Exit / out: Lối ra – loy rah
🔢 HOW MUCH?
- 💵 How much?: Bao nhiêu? – bow nyoo?
- 😮 Too much: Nhiều quá! – nyoo-ah kwah!
- 👌 A little: Một ít – moht eet
- 1️⃣ One: Một – moht
- 2️⃣ Two: Hai – hi
- 3️⃣ Three: Ba – bah
- 4️⃣ Four: Bốn – bohn
- 5️⃣ Five: Năm – num
- 6️⃣ Six: Sáu – sow
- 7️⃣ Seven: Bảy – bye
- 8️⃣ Eight: Tám – tahm
- 9️⃣ Nine: Chín – cheen
- 🔟 Ten: Mười – moo-ee
- 💯 One hundred: Một trăm – moht chum
🧠 WHY?
- 🤔 Because: Bởi vì – boy vee
- 🧩 So…: Vì vậy – vee vay
- 👀 If…: Nếu – nayo
- 🆚 But: Nhưng – nyoong
- 🔄 Or: Hoặc – hwak
- ➕ And: Và – vah
💬 ACTIONS
- 🤲 I need: Con cần – kon gun
- 🙋♀️ I want: Con muốn – kon moon
- 🙌 I give: Con cho – kon chaw
- 🤝 I help: Con giúp – kon zoop
- 🙋 I ask: Con hỏi – kon hoy
- 🗣️ I say: Con nói – kon noy
- 👂 I listen: Con nghe – kon ngeh
- 👀 I see: Con thấy – kon thay
- 🦶 I go: Con đi – kon dee
- 🍽️ I eat: Con ăn – kon un
- 🥤 I drink: Con uống – kon oong
- 🛌 I sleep: Con ngủ – kon ngoo
🔊 IMPORTANT WORDS
- 🆘 Help!: Cứu với! – goo voy!
- 🔇 Quiet!: Im lặng! – eem lung
- 🛑 Stop!: Dừng lại! – zoong lie
- 👀 Look!: Nhìn này! – neen nyeh
- 🥱 Calm down: Bình tĩnh – bing tinh
- 👏 Come here: Lại đây! – lie day
- ⏳ Wait: Đợi chút – doy choot
- 🌟 Good job!: Giỏi lắm! – zoy lum!
- 🤝 Let’s go!: Đi nào! – dee now
